Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
pal up


verb
become friends;
act friendly towards
Syn:
pal, chum up
Derivationally related forms:
pal (for: pal)
Hypernyms:
befriend
Verb Frames:
- Somebody ----s
- Somebody ----s PP


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.